molar concentration

molar concentration

A scientist carefully measures the molar concentration of a blue solution.

Định nghĩa

Danh từ: Nồng độ mol (molar concentration) một đại lượng đo nồng độ của một chất tan trong dung dịch, được xác định bằng số mol chất tan trong một lít dung dịch. Đơn vị thường dùng mol/L (mol trên lít), còn được ký hiệu M (viết hoa).

dụ sử dụng
  • (Nồng độ mol của natri clorua trong dung dịch 0,5 M.)
  • (Để tính nồng độ mol, bạn cần biết số mol chất tan thể tích dung dịch tính bằng lít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Molar concentration" thường được dùng trong hóa học phân tích hóa để biểu thị chính xác lượng chất tan, khác với nồng độ phần trăm khối lượng hay nồng độ molan.
  • Trong thực nghiệm, việc pha loãng dung dịch làm thay đổi nồng độ mol theo công thức: ( C1 = C2 ), trong đó C nồng độ mol V thể tích.
Biến thể từ gần giống
  • Nồng độ molan (molality): nồng độ đo bằng số mol chất tan trên một kilogram dung môi, ký hiệu m (viết thường).
  • Nồng độ đương lượng (normality): nồng độ dựa trên số đương lượng gam chất tan trong một lít dung dịch.
  • Molarity: từ đồng nghĩa phổ biến với "molar concentration" trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Nồng độ mol (molarity): thuật ngữ thường dùng thay thế.
  • Nồng độ thể tích (volume concentration): một cách hiểu khác, nhưng ít chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "Molar concentration" thuật ngữ kỹ thuật, không thành ngữ thông dụng.